Đội ngũ CBQL, Giáo viên, Nhân viên

| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI
TRƯỜNG PHỔ THÔNG HỒNG ĐỨC |
||||||
| DANH SÁCH CÁN BỘ QUẢN LÝ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN NHÀ TRƯỜNG | ||||||
| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chức vụ | Chuyên môn | Trình độ | Ghi chú |
| Hội đồng Trường | ||||||
| 1 | Bùi Kiến Thiết | 1981 | Chủ tịch HĐT | Kinh tế | Thạc sĩ | |
| 2 | Bùi Duy Chiến | 1984 | Thành viên HĐT | KS Tự động hóa – XHCN | Đại học | |
| 3 | Bạch Anh Nam | 1977 | Thành viên HĐT | Quản lý giáo dục | Thạc sĩ | |
| 4 | Đỗ Thị Bích Liên | 1975 | Thành viên HĐT | Ngôn ngữ Anh | Đại học | |
| Ban Giám hiệu | ||||||
| 1 | Nguyễn Thị Hiền | 18/01/1986 | Hiệu trưởng | Ngữ văn | Thạc sĩ | |
| Hội đồng Giáo dục | ||||||
| 1 | Trần Quốc Thành | 1952 | Cố vấn giáo dục | Tâm lý học | Giáo sư, Tiến sĩ | |
| 2 | Lê Anh Vinh | 1983 | Cố vấn giáo dục | Toán – Tin | Giáo sư, Tiến sĩ | |
| 3 | Nguyễn Việt Hùng | 1979 | Cố vấn giáo dục / Giáo viên | Ngữ văn | Phó Giáo sư, Tiến sĩ | |
| 4 | Lưu Bá Thắng | 1979 | Cố vấn giáo dục / Giáo viên | Toán học | Tiến sĩ | |
| 5 | Hoàng Trà My | 1987 | Cố vấn giáo dục / Giáo viên | Tiếng Anh | Tiến sĩ | |
| 6 | Trần Đình Thiết | 1983 | Cố vấn giáo dục / Giáo viên | Hóa học | Thạc sĩ | |
| Tổ Khoa học Tự nhiên | ||||||
| 1 | Trung Thị Hương | Giáo viên | Hóa học | Thạc sĩ | ||
| 2 | Hoàng Yến Hương | Giáo viên | Toán | Đại học | ||
| 3 | Dương Thị Bích Ngọc | 18/04/1995 | Giáo viên | Toán | Đại học | |
| 4 | Đỗ Ngọc Ánh | 19/11/2000 | Giáo viên | Toán | Đại học | |
| 5 | Nguyễn Thanh Mai | 09/05/1999 | Giáo viên | Toán | Đại học | |
| 6 | Nguyễn Thị Thanh | 10/06/1985 | Tổ trưởng chuyên môn / Giáo viên | Toán | Đại học | |
| 7 | Dương Ngọc Hoàng | 2000 | Giáo viên | Toán | Đại học | |
| 8 | Lê Thị Hoàng Anh | 1996 | Giáo viên | Sinh học | Đại học | |
| 9 | Kim Thị Bích Thủy | 10/09/1984 | Giáo viên | Tin học | Đại học | |
| 10 | Nguyễn Thị Lan Anh | 05/02/1987 | Giáo viên | Vật lý | Đại học | |
| 11 | Nguyễn Thị Tiền | 16/05/1989 | Giáo viên | Vật lý | Đại học | |
| Tổ Khoa học Xã hội | ||||||
| 1 | Nguyễn Thị Diệu Khanh | Giáo viên Ngữ Văn | Giáo dục học | Thạc sĩ | ||
| 2 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | Giáo viên Ngữ Văn | Ngữ Văn | Thạc sĩ | ||
| 3 | Phan Thị Mỹ Linh | 04/01/1995 | Giáo viên | Ngữ văn | Đại học | |
| 4 | Trần Thị Thanh Hòa | 19/11/1988 | Giáo viên | Ngữ văn | Đại học | |
| 5 | Hà Công Thái | 1988 | Giáo viên | Ngữ Văn | Thạc sĩ | |
| 6 | Dương Thị Bích Loan | 06/06/1999 | Giáo viên | Ngữ văn | Đại học | |
| 7 | Nguyễn Thị Ly | 22/07/1987 | Tổ trưởng chuyên môn / Giáo viên | Ngữ văn | Đại học | |
| 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 27/11/1979 | Giáo viên | Tiếng Anh | Đại học | |
| 9 | Nguyễn Phương Thảo | 17/12/1987 | Giáo viên | Tiếng Anh | Đại học | |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 14/09/1984 | Giáo viên | Tiếng Anh | Đại học | |
| 11 | Kim Thị Nga | 14/11/1986 | Giáo viên | Tiếng Anh | Đại học | |
| 12 | Hà Thị Hường | 16/07/1980 | Giáo viên | Lịch sử | Đại học | |
| 13 | Khuất Thị Nguyệt | 17/10/1989 | Giáo viên | Lịch sử | Đại học | |
| 14 | Bùi Thị Thu Hằng | 13/09/1985 | Giáo viên | Địa lý | Đại học | |
| 15 | Khổng Thị Thúy Nga | 16/01/1987 | Giáo viên | Địa lý | Đại học | |
| 16 | Đặng Thị Bích | 25/05/1987 | Giáo viên | Giáo dục địa phương | Đại học | |
| 17 | Phan Thị Hiền | 04/12/1984 | Giáo viên | Kinh tế pháp luật | Đại học | |
| 18 | Đặng Thị Diệu Thúy | 15/06/1979 | Giáo viên | Kinh tế pháp luật | Đại học | |
| 19 | Đinh Thị Bích Hường | 1990 | Giáo viên | GDQP | Đại học | |
| Tổ Văn phòng | ||||||
| 1 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 27/11/1979 | Chủ tịch Công đoàn | Tiếng Anh | Đại học | |
| 2 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 1995 | Kế toán | Kế toán tài chính | Thạc sĩ | |
| 3 | Bùi Thị Thanh Thủy | 1979 | Văn phòng | Kinh tế NN &PTNT | Đại học | |
| 4 | Đào Duy Tùng | 1991 | Văn phòng | Công nghệ thông tin | Thạc sĩ | |
| 5 | Khuất Thị Hiền | 15/12/1981 | Văn phòng | Ngữ văn | Đại học | |
| 6 | Đoàn Thị Thúy | 2001 | Nhân viên Y tế | Điều dưỡng | Cao đẳng | |
| 7 | Bùi Văn Tiến | 1988 | Ban Tuyển sinh | QTKD | Đại học | |
| 8 | Đào Phương Thảo | 2001 | Ban Tuyển sinh | Điều dưỡng | Cao đẳng | |
| 9 | Nguyễn Văn Thịnh | 1977 | Ban Tuyển sinh | Quản lý giáo dục | Thạc sĩ | |
| 10 | Nguyễn Thị Hường | 1987 | Ban Tuyển sinh | Kế toán | Đại học | |
| 11 | Ngô Quốc Thắng | 1992 | Ban Tuyển sinh | CNKTOTO | Đại học | |
| 12 | Thân Minh Thắng | 1988 | Ban Tuyển sinh | Đại học | ||
| 13 | Tạ Duy Mạnh | 1993 | Ban Tuyển sinh | Đại học | ||
| 14 | Nguyễn Văn Trường | 1995 | Ban Tuyển sinh | Đại học | ||
| 15 | Nguyễn Bích Hà | Nhân viên lao công | ||||
| 16 | Nguyễn Thị Lệ | Nhân viên lao công | ||||
| 17 | Kiều Thị Thà | 1977 | Nhân viên lao công | |||
| 18 | Cấn Văn Tùng | Nhân viên bảo vệ |
||||
| Đoàn Thanh niên | ||||||
| 1 | Hà Công Thái | 1988 | Bí thư ĐTN / Giáo viên | Ngữ Văn | Thạc sĩ | |
| 2 | Dương Thị Bích Ngọc | 1995 | Phó Bí thư ĐTN / Giáo viên | Toán | Đại học | |
